information processing system

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy móc hoặc hệ thống tự động thực hiện các phép tính: "information processing system" một danh từ ghép chỉ một máy móc hoặc hệ thống được thiết kế để tự động thực hiện các phép tính xử lý thông tin. thường được dùng để mô tả máy tính, nhưng cũng có thể chỉ các hệ thống xử lý dữ liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A computer is a classic example of an information processing system. (Máy tính một dụ điển hình của một hệ thống xử lý thông tin.)
    • The company upgraded its information processing system to handle larger datasets. (Công ty đã nâng cấp hệ thống xử lý thông tin của mình để xử lý các tập dữ liệu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital information processing system": hệ thống xử lý thông tin kỹ thuật số.

    • Modern digital information processing systems rely on binary code. (Các hệ thống xử lý thông tin kỹ thuật số hiện đại dựa trên nhị phân.)
  • "central information processing system": hệ thống xử lý thông tin trung tâm.

    • The central information processing system manages all data traffic in the network. (Hệ thống xử lý thông tin trung tâm quản lý tất cả lưu lượng dữ liệu trong mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Information (n): thông tin, dữ liệu.

    • We need to gather more information before making a decision. (Chúng ta cần thu thập thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.)
  • Processing (n): sự xử lý, quá trình xử lý.

    • Data processing is a key function of any information processing system. (Xử lý dữ liệu một chức năng chính của bất kỳ hệ thống xử lý thông tin nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Computer: máy tính (cụ thể hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Data processor: bộ xử lý dữ liệu (thiết bị hoặc hệ thống chuyên xử lý dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "information processing system", nhưng có thể sử dụng các cụm như:
    • Run on a system: chạy trên một hệ thống.
      • The software runs on an advanced information processing system. (Phần mềm chạy trên một hệ thống xử lý thông tin tiên tiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Garbage in, garbage out: dữ liệu đầu vào kém sẽ dẫn đến đầu ra kém (thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống xử lý thông tin).
    • If you feed bad data into an information processing system, you'll get bad results—garbage in, garbage out. (Nếu bạn đưa dữ liệu xấu vào một hệ thống xử lý thông tin, bạn sẽ nhận được kết quả xấuđầu vào rác, đầu ra rác.)